Tổng quan
Cấu tạo: 申 (thân) + 報 (báo) + 價 (giá) + 格 (cách)
- Hán Việt
- thân báo giá cách
- Cấu tạo
- 申 + 報 + 價 + 格 · thân + báo + giá + cách
nghĩa thành phần: thân + báo + giá + cách
Từ liên quan
Gần nghĩa
价格回稳 · 价格标签 · 价格补助 · 價格狂跌 · 价格便宜的 · 价格战 · 价格核定人 · 价格表