申报关税 shēn bào guān shuì·thân báo quan thuế Hán Việt: thân báo quan thuế · Pinyin: shēn bào guān shuì Tổng quan Cấu tạo: 申 (thân) + 報 (báo) + 關 (quan) + 稅 (thuế)Pinyinshēn bào guān shuìHán Việtthân báo quan thuếCấu tạo申 + 報 + 關 + 稅 · thân + báo + quan + thuế nghĩa thành phần: thân + báo + quan + thuế Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 khai báo thuếĐứcHandedict Zoll Từ liên quan Gần nghĩa关税同盟 · 关税国境 · 关税壁垒 · 关税联盟 · 关税重的 · 关税表 · 申报单 · 申报的