Tổng quan
Cấu tạo: 申 (thân) + 報 (báo) + 版 (bản) + 權 (quyền)
- Hán Việt
- thân báo bản quyền
- Cấu tạo
- 申 + 報 + 版 + 權 · thân + báo + bản + quyền
nghĩa thành phần: thân + báo + bản + quyền
Từ liên quan
Gần nghĩa
版权所有 · 版权页 · 版權頁 · 申报单 · 申报的 · 申报者 · 版权诉讼 · 申报价格