申斥似地

thân xích tự địa

Hán Việt: thân xích tự địa

Tổng quan

mắng mỏ, quở trách, khiển trách

Cấu tạo: (thân) + (xích) + (tự) + (địa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mắng mỏ, quở trách, khiển trách