申斥某人 thân xích mỗ nhân Hán Việt: thân xích mỗ nhân Tổng quan Cấu tạo: 申 (thân) + 斥 (xích) + 某 (mỗ) + 人 (nhân)Hán Việtthân xích mỗ nhânCấu tạo申 + 斥 + 某 + 人 · thân + xích + mỗ + nhân nghĩa thành phần: thân + xích + mỗ + nhân