申明大義 thân minh đại nghĩa Hán Việt: thân minh đại nghĩa Tổng quan Cấu tạo: 申 (thân) + 明 (minh) + 大 (đại) + 義 (nghĩa)Hán Việtthân minh đại nghĩaCấu tạo申 + 明 + 大 + 義 · thân + minh + đại + nghĩa nghĩa thành phần: thân + minh + đại + nghĩa Nghĩa EngCihui 申明大義 shēnmíng dàyì v.o. appeal to a man's sense of right