申根公約 shēn gēn gōng yuē · thân căn công ước Hán Việt: thân căn công ước · Pinyin: shēn gēn gōng yuē Tổng quan Cấu tạo: 申 (thân) + 根 (căn) + 公 (công) + 約 (ước)Pinyinshēn gēn gōng yuēHán Việtthân căn công ướcCấu tạo申 + 根 + 公 + 約 · thân + căn + công + ước nghĩa thành phần: thân + căn + công + ước