申根國家 shēn gēn guó jiā · thân căn quốc gia Hán Việt: thân căn quốc gia · Pinyin: shēn gēn guó jiā Tổng quan Cấu tạo: 申 (thân) + 根 (căn) + 國 (quốc) + 家 (gia)Pinyinshēn gēn guó jiāHán Việtthân căn quốc giaCấu tạo申 + 根 + 國 + 家 · thân + căn + quốc + gia nghĩa thành phần: thân + căn + quốc + gia