申申其詈餘

thân thân kì lị dư

Hán Việt: thân thân kì lị dư

Tổng quan

Cấu tạo: (thân) + (thân) + (kì) + (lị) + (dư)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 申申其詈餘 hēnshēnqílìyú f.e. rebuke me again and again