申禍無良

shēn huò wú liáng thân họa vô lương

Hán Việt: thân họa vô lương · Pinyin: shēn huò wú liáng

Tổng quan

Cấu tạo: (thân) + (họa) + (vô) + (lương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 申:重复。申祸:第二次遭祸事。无良:形容自己没有道德。重遭祸事,是因为自己没有道德而造成的。
  • Tân Hoa Tự Điển 申重复。申祸第二次遭祸事。无良形容自己没有道德。重遭祸事,是因为自己没有道德而造成的。