申禍無良 shēn huò wú liáng · thân họa vô lương Hán Việt: thân họa vô lương · Pinyin: shēn huò wú liáng Tổng quan Cấu tạo: 申 (thân) + 禍 (họa) + 無 (vô) + 良 (lương)Pinyinshēn huò wú liángHán Việtthân họa vô lươngCấu tạo申 + 禍 + 無 + 良 · thân + họa + vô + lương nghĩa thành phần: thân + họa + vô + lương