申請許可 shēn qǐng xǔ kě · thân thỉnh hứa khả Hán Việt: thân thỉnh hứa khả · Pinyin: shēn qǐng xǔ kě Tổng quan Cấu tạo: 申 (thân) + 請 (thỉnh) + 許 (hứa) + 可 (khả)Pinyinshēn qǐng xǔ kěHán Việtthân thỉnh hứa khảCấu tạo申 + 請 + 許 + 可 · thân + thỉnh + hứa + khả nghĩa thành phần: thân + thỉnh + hứa + khả