申訴專員 shēnsù zhuānyuán · thân tố chuyên viên Hán Việt: thân tố chuyên viên · Pinyin: shēnsù zhuānyuán Tổng quan Cấu tạo: 申 (thân) + 訴 (tố) + 專 (chuyên) + 員 (viên)Pinyinshēnsù zhuānyuánHán Việtthân tố chuyên viênCấu tạo申 + 訴 + 專 + 員 · thân + tố + chuyên + viên nghĩa thành phần: thân + tố + chuyên + viên Nghĩa EngCihui ombudsman