申请日期

shēn qǐng rì qīthân thỉnh nhật kì

Hán Việt: thân thỉnh nhật kì · Pinyin: shēn qǐng rì qī

Tổng quan

Cấu tạo: 申 (thân) + 請 (thỉnh) + 日 (nhật) + 期 (kì)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ngày đăng ký

Đức

  • Handedict Anmeldedatum

Từ liên quan

Gần nghĩa

日期戳子 · 申请书 · 申请人 · 申请者 · 申请表 · 日期单位 · 日期填早 · 日期标志