申述來意 thân thuật lai ý Hán Việt: thân thuật lai ý Tổng quan Cấu tạo: 申 (thân) + 述 (thuật) + 來 (lai) + 意 (ý)Hán Việtthân thuật lai ýCấu tạo申 + 述 + 來 + 意 · thân + thuật + lai + ý nghĩa thành phần: thân + thuật + lai + ý Nghĩa EngCihui 申述來意 hēnshù láiyì v.o. explain the purpose of one's visit