电信办公

điện tín bạn công

Hán Việt: điện tín bạn công

Tổng quan

làm việc từ xa

Cấu tạo: 電 (điện) + 信 (tín) + 辦 (bạn) + 公 (công)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 làm việc từ xa

Từ liên quan

Gần nghĩa

办公会议 · 办公地址 · 办公大楼 · 办公时间 · 办公设备 · 电信技士 · 电信技师 · 电信经营