电信网路

diàn xìn wǎng lùđiện tín võng lộ

Hán Việt: điện tín võng lộ · Pinyin: diàn xìn wǎng lù

Tổng quan

mạng lưới viễn thông

Cấu tạo: 電 (điện) + 信 (tín) + 網 (võng) + 路 (lộ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 mạng viễn thông

Eng

  • Cihui telecommunications network

Từ liên quan

Gần nghĩa

电信办公 · 电信技士 · 电信技师 · 电信经营 · 电信诈骗 · 网路平台 · 网路应用 · 网路服务