電信罷工 diàn xìn bà gōng · điện tín bãi công Hán Việt: điện tín bãi công · Pinyin: diàn xìn bà gōng Tổng quan Cấu tạo: 電 (điện) + 信 (tín) + 罷 (bãi) + 工 (công)Pinyindiàn xìn bà gōngHán Việtđiện tín bãi côngCấu tạo電 + 信 + 罷 + 工 · điện + tín + bãi + công nghĩa thành phần: điện + tín + bãi + công