電分析器 điện phân tích khí Hán Việt: điện phân tích khí Tổng quan Cấu tạo: 電 (điện) + 分 (phân) + 析 (tích) + 器 (khí)Hán Việtđiện phân tích khíCấu tạo電 + 分 + 析 + 器 · điện + phân + tích + khí nghĩa thành phần: điện + phân + tích + khí