電切除術 điện thiết trừ thuật Hán Việt: điện thiết trừ thuật Tổng quan Cấu tạo: 電 (điện) + 切 (thiết) + 除 (trừ) + 術 (thuật)Hán Việtđiện thiết trừ thuậtCấu tạo電 + 切 + 除 + 術 · điện + thiết + trừ + thuật nghĩa thành phần: điện + thiết + trừ + thuật