電力工程學
điện lực công trình học
Hán Việt: điện lực công trình học · Pinyin: diàn lì gōng chéng xué
Tổng quan
Cấu tạo: 電 (điện) + 力 (lực) + 工 (công) + 程 (trình) + 學 (học)
Hán Việt: điện lực công trình học · Pinyin: diàn lì gōng chéng xué
Cấu tạo: 電 (điện) + 力 (lực) + 工 (công) + 程 (trình) + 學 (học)