電力市場 diàn lì shì chǎng · điện lực thị tràng Hán Việt: điện lực thị tràng · Pinyin: diàn lì shì chǎng Tổng quan Cấu tạo: 電 (điện) + 力 (lực) + 市 (thị) + 場 (tràng)Pinyindiàn lì shì chǎngHán Việtđiện lực thị tràngCấu tạo電 + 力 + 市 + 場 · điện + lực + thị + tràng nghĩa thành phần: điện + lực + thị + tràng