電力建設 diàn lì jiàn shè · điện lực kiến thiết Hán Việt: điện lực kiến thiết · Pinyin: diàn lì jiàn shè Tổng quan Cấu tạo: 電 (điện) + 力 (lực) + 建 (kiến) + 設 (thiết)Pinyindiàn lì jiàn shèHán Việtđiện lực kiến thiếtCấu tạo電 + 力 + 建 + 設 · điện + lực + kiến + thiết nghĩa thành phần: điện + lực + kiến + thiết