電力氣動 diàn lì qì dòng · điện lực khí động Hán Việt: điện lực khí động · Pinyin: diàn lì qì dòng Tổng quan Cấu tạo: 電 (điện) + 力 (lực) + 氣 (khí) + 動 (động)Pinyindiàn lì qì dòngHán Việtđiện lực khí độngCấu tạo電 + 力 + 氣 + 動 · điện + lực + khí + động nghĩa thành phần: điện + lực + khí + động