電功率計 điện công suất kế Hán Việt: điện công suất kế Tổng quan cái đo điện lực Cấu tạo: 電 (điện) + 功 (công) + 率 (suất) + 計 (kế)Hán Việtđiện công suất kếCấu tạo電 + 功 + 率 + 計 · điện + công + suất + kế nghĩa thành phần: điện + công + suất + kế Nghĩa ViệtCihui cái đo điện lực