電動牙刷

diàn dòng yá shuā điện động nha xoát

Hán Việt: điện động nha xoát · Pinyin: diàn dòng yá shuā

Tổng quan

Cấu tạo: (điện) + (động) + (nha) + (xoát)

Nghĩa

Eng

  • CC-CEDICT electric toothbrush
  • Cihui electric toothbrush