電動霧笛 điện động vụ địch Hán Việt: điện động vụ địch Tổng quan Cấu tạo: 電 (điện) + 動 (động) + 霧 (vụ) + 笛 (địch)Hán Việtđiện động vụ địchCấu tạo電 + 動 + 霧 + 笛 · điện + động + vụ + địch nghĩa thành phần: điện + động + vụ + địch