電化學腐蝕 điện hóa học hủ thực Hán Việt: điện hóa học hủ thực Tổng quan Cấu tạo: 電 (điện) + 化 (hóa) + 學 (học) + 腐 (hủ) + 蝕 (thực)Hán Việtđiện hóa học hủ thựcCấu tạo電 + 化 + 學 + 腐 + 蝕 · điện + hóa + học + hủ + thực nghĩa thành phần: điện + hóa + học + hủ + thực