电压分配

diàn yā fēn pèiđiện áp phân phối

Hán Việt: điện áp phân phối · Pinyin: diàn yā fēn pèi

Tổng quan

Cấu tạo: 電 (điện) + 壓 (áp) + 分 (phân) + 配 (phối)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 phân phối điện áp

Đức

  • Handedict Spannungsverteilung

Từ liên quan

Gần nghĩa

分配算符 · 分配装置 · 分配人 · 分配器 · 分配律 · 分配的 · 分配符 · 分配者