电压器

điện áp khí

Hán Việt: điện áp khí

Tổng quan

Cấu tạo: 電 (điện) + 壓 (áp) + 器 (khí)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 電壓器 iànyāqì n. voltmeter M:²zhī

Eng

  • Cihui 電壓器 iànyāqì n. voltmeter M:²zhī

Từ liên quan

Gần nghĩa

电压表 · 电压计 · 电压 · 电压值 · 电压数 · 电压源 · 压器 · 控制电压