電壓波動 diàn yā bō dòng · điện áp ba động Hán Việt: điện áp ba động · Pinyin: diàn yā bō dòng Tổng quan Cấu tạo: 電 (điện) + 壓 (áp) + 波 (ba) + 動 (động)Pinyindiàn yā bō dòngHán Việtđiện áp ba độngCấu tạo電 + 壓 + 波 + 動 · điện + áp + ba + động nghĩa thành phần: điện + áp + ba + động