电压波动 diàn yā bō dòng·điện áp ba động Hán Việt: điện áp ba động · Pinyin: diàn yā bō dòng Tổng quan Cấu tạo: 電 (điện) + 壓 (áp) + 波 (ba) + 動 (động)Pinyindiàn yā bō dòngHán Việtđiện áp ba độngCấu tạo電 + 壓 + 波 + 動 · điện + áp + ba + động nghĩa thành phần: điện + áp + ba + động Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 dao động điện ápĐứcHandedict Stromschwankung Từ liên quan Gần nghĩa波动力学 · 波动性 · 波动的 · 电压表 · 电压计 · 控制电压 · 波动方程 · 电压分配