電臺司令 diàn tái sī lìng · điện thai ti lệnh Hán Việt: điện thai ti lệnh · Pinyin: diàn tái sī lìng Tổng quan Cấu tạo: 電 (điện) + 臺 (thai) + 司 (ti) + 令 (lệnh)Pinyindiàn tái sī lìngHán Việtđiện thai ti lệnhCấu tạo電 + 臺 + 司 + 令 · điện + thai + ti + lệnh nghĩa thành phần: điện + thai + ti + lệnh