电台司令

diàn tái sī lìngđiện thai ti lệnh

Hán Việt: điện thai ti lệnh · Pinyin: diàn tái sī lìng

Tổng quan

Cấu tạo: 電 (điện) + 臺 (thai) + 司 (ti) + 令 (lệnh)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Radiohead

Đức

  • Handedict Radiohead (Musikgruppe) (Eig, Mus)

Từ liên quan

Gần nghĩa

司令员 · 司令官 · 司令旗 · 司令部 · 电台间歇 · 司令台 · 司令塔 · 电台播音室