電味覺器 điện vị giác khí Hán Việt: điện vị giác khí Tổng quan Cấu tạo: 電 (điện) + 味 (vị) + 覺 (giác) + 器 (khí)Hán Việtđiện vị giác khíCấu tạo電 + 味 + 覺 + 器 · điện + vị + giác + khí nghĩa thành phần: điện + vị + giác + khí