電子書籍 diàn zǐ shū jí · điện tử thư tịch Hán Việt: điện tử thư tịch · Pinyin: diàn zǐ shū jí Tổng quan Cấu tạo: 電 (điện) + 子 (tử) + 書 (thư) + 籍 (tịch)Pinyindiàn zǐ shū jíHán Việtđiện tử thư tịchCấu tạo電 + 子 + 書 + 籍 · điện + tử + thư + tịch nghĩa thành phần: điện + tử + thư + tịch Nghĩa jaJMdict ebook|e-book|electronic book|digital book