電子亞層

diàn zi yà céng điện tử á tằng

Hán Việt: điện tử á tằng · Pinyin: diàn zi yà céng

Tổng quan

Cấu tạo: (điện) + (tử) + (á) + (tằng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指原子核外的同一电子层中,根据电子能量的差异和电子云形状的不同而分成的电子层。分别用s、p、d、f等符号表示。k电子层只有一个亚层(即s亚层),l电子层有两个亚层(即s亚层和p亚层),m电子层有三个亚层(即s、p、d亚层)等。