電子傳遞鏈 diàn zǐ chuán dì liàn · điện tử truyện đệ liên Hán Việt: điện tử truyện đệ liên · Pinyin: diàn zǐ chuán dì liàn Tổng quan Cấu tạo: 電 (điện) + 子 (tử) + 傳 (truyện) + 遞 (đệ) + 鏈 (liên)Pinyindiàn zǐ chuán dì liànHán Việtđiện tử truyện đệ liênCấu tạo電 + 子 + 傳 + 遞 + 鏈 · điện + tử + truyện + đệ + liên nghĩa thành phần: điện + tử + truyện + đệ + liên