电子信函 điện tử tín hàm Hán Việt: điện tử tín hàm Tổng quan thư điện tử Cấu tạo: 電 (điện) + 子 (tử) + 信 (tín) + 函 (hàm)Hán Việtđiện tử tín hàmTừ loạidanhCấu tạo電 + 子 + 信 + 函 · điện + tử + tín + hàm nghĩa thành phần: điện + tử + tín + hàm Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 thư điện tửTần suất từ thư điện tử Từ liên quan Gần nghĩa电子世界 · 电子伏特 · 电子会议 · 电子信箱 · 电子商务 · 电子商贸 · 电子器件 · 电子学系