电子会议

điện tử hội nghị

Hán Việt: điện tử hội nghị

Tổng quan

hội nghị qua điện thoại, các cuộc họp được tổ chức qua điện thoại

Cấu tạo: 電 (điện) + 子 (tử) + 會 (hội) + 議 (nghị)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hội nghị điện tử

Từ liên quan

Gần nghĩa

会议展览 · 电子世界 · 电子伏特 · 电子信函 · 电子信箱 · 电子商务 · 电子商贸 · 电子器件