电子商务

diàn zǐ shāng wùđiện tử thương vụ

Hán Việt: điện tử thương vụ · Pinyin: diàn zǐ shāng wù

Tổng quan

thương mại điện tử

新华 · Tân Hoa Đại lục

通过互联网构拟的空间和媒体,以数据的形式表达各种信息而进行的商务活动。简称电商。

Cấu tạo: 電 (điện) + 子 (tử) + 商 (thương) + 務 (vụ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thương mại điện tử
  • Biên soạn 電子商務 iànzǐ shāngwù n. E-commerce

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 通过互联网构拟的空间和媒体,以数据的形式表达各种信息而进行的商务活动。简称电商。

Eng

  • Cihui e-commerce

Đức

  • Handedict Elektronischer Handel, E-Commerce

Từ liên quan

Gần nghĩa

电子世界 · 电子伏特 · 电子会议 · 电子信函 · 电子信箱 · 电子商贸 · 电子器件 · 电子学系