电子学系 diàn zǐ xué xì·điện tử học hệ Hán Việt: điện tử học hệ · Pinyin: diàn zǐ xué xì Tổng quan khoa điện tử Cấu tạo: 電 (điện) + 子 (tử) + 學 (học) + 系 (hệ)Pinyindiàn zǐ xué xìHán Việtđiện tử học hệTừ loạidanhCấu tạo電 + 子 + 學 + 系 · điện + tử + học + hệ nghĩa thành phần: điện + tử + học + hệ Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 khoa điện tửEngCihui department of electronics Từ liên quan Gần nghĩa电子世界 · 电子伏特 · 电子会议 · 电子信函 · 电子信箱 · 电子商务 · 电子商贸 · 电子器件