電子信息 điện tử tín tức Hán Việt: điện tử tín tức Tổng quan Cấu tạo: 電 (điện) + 子 (tử) + 信 (tín) + 息 (tức)Hán Việtđiện tử tín tứcCấu tạo電 + 子 + 信 + 息 · điện + tử + tín + tức nghĩa thành phần: điện + tử + tín + tức Nghĩa EngCihui 電子信息 iànzǐ xìnxī n. electronic information