電子發射 diàn zǐ fā shè · điện tử phát xạ Hán Việt: điện tử phát xạ · Pinyin: diàn zǐ fā shè Tổng quan Cấu tạo: 電 (điện) + 子 (tử) + 發 (phát) + 射 (xạ)Pinyindiàn zǐ fā shèHán Việtđiện tử phát xạCấu tạo電 + 子 + 發 + 射 · điện + tử + phát + xạ nghĩa thành phần: điện + tử + phát + xạ