電子發票 điện tử phát phiếu Hán Việt: điện tử phát phiếu Tổng quan Cấu tạo: 電 (điện) + 子 (tử) + 發 (phát) + 票 (phiếu)Hán Việtđiện tử phát phiếuCấu tạo電 + 子 + 發 + 票 · điện + tử + phát + phiếu nghĩa thành phần: điện + tử + phát + phiếu Nghĩa EngCihui e-invoicing