電子檯燈 điện tử thai đăng Hán Việt: điện tử thai đăng Tổng quan Cấu tạo: 電 (điện) + 子 (tử) + 檯 (thai) + 燈 (đăng)Hán Việtđiện tử thai đăngCấu tạo電 + 子 + 檯 + 燈 · điện + tử + thai + đăng nghĩa thành phần: điện + tử + thai + đăng Nghĩa EngCihui 電子臺燈 iànzǐ táidēng n. electronic lamp M:²zhī/ge/⁴zuò