電子垃圾

diàn zǐ lā jī điện tử lạp ngập

Hán Việt: điện tử lạp ngập · Pinyin: diàn zǐ lā jī

Tổng quan

Cấu tạo: (điện) + (tử) + (lạp) + (ngập)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指电子产品的废弃物,包括废弃的家用电器或计算机、打印机、复印机、手机等。