電子復制 diàn zǐ fù zhì · điện tử phục chế Hán Việt: điện tử phục chế · Pinyin: diàn zǐ fù zhì Tổng quan Cấu tạo: 電 (điện) + 子 (tử) + 復 (phục) + 制 (chế)Pinyindiàn zǐ fù zhìHán Việtđiện tử phục chếCấu tạo電 + 子 + 復 + 制 · điện + tử + phục + chế nghĩa thành phần: điện + tử + phục + chế