電子工程

diàn zǐ gōng chéng điện tử công trình

Hán Việt: điện tử công trình · Pinyin: diàn zǐ gōng chéng

Tổng quan

kỹ thuật điện tử

Cấu tạo: (điện) + (tử) + (công) + (trình)

Nghĩa

Việt

  • Cihui kỹ thuật điện tử

Eng

  • CC-CEDICT electronic engineering
  • Cihui electronic engineering