電子市場 diàn zǐ shì chǎng · điện tử thị tràng Hán Việt: điện tử thị tràng · Pinyin: diàn zǐ shì chǎng Tổng quan Cấu tạo: 電 (điện) + 子 (tử) + 市 (thị) + 場 (tràng)Pinyindiàn zǐ shì chǎngHán Việtđiện tử thị tràngCấu tạo電 + 子 + 市 + 場 · điện + tử + thị + tràng nghĩa thành phần: điện + tử + thị + tràng