電子探針 điện tử tham châm Hán Việt: điện tử tham châm Tổng quan Cấu tạo: 電 (điện) + 子 (tử) + 探 (tham) + 針 (châm)Hán Việtđiện tử tham châmCấu tạo電 + 子 + 探 + 針 · điện + tử + tham + châm nghĩa thành phần: điện + tử + tham + châm Nghĩa EngCihui 電子探針 iànzǐ tànzhēn n. <phy.> electronic probe M:²gēn