電子支票 điện tử chi phiếu Hán Việt: điện tử chi phiếu Tổng quan Cấu tạo: 電 (điện) + 子 (tử) + 支 (chi) + 票 (phiếu)Hán Việtđiện tử chi phiếuCấu tạo電 + 子 + 支 + 票 · điện + tử + chi + phiếu nghĩa thành phần: điện + tử + chi + phiếu Nghĩa EngCihui e-Cheque